hại nhân, nhân hại

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Thành ngữ:
    • Làm hại người thì sẽ bị người làm hại lại: Đây một câu thành ngữ thể hiện quy luật nhân quả, báo ứng trong cuộc sống. Hành động gây tổn hại cho người khác cuối cùng sẽ quay trở lại làm hại chính bản thân mình.
dụ sử dụng
  • Thành ngữ:
    • Anh ta chuyên đi lừa đảo người khác, giờ bị tù tội, đúng hại nhân, nhân hại.
    • Đừng nên ý định xấu với ai, hại nhân, nhân hại, rồi sẽ ngày mình gặp quả báo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thành ngữ này thường được dùng như một lời cảnh báo hoặc một bài học đạo đức, nhắc nhở về đạo "ở hiền gặp lành, gieo gió gặt bão".
  • Có thể dùng độc lập như một câu hoàn chỉnh để rút ra kết luận sau một sự việc.
    • Sau tất cả những mưu mô hãm hại đồng nghiệp, cuối cùng hắn cũng bị sa thải. Hại nhân, nhân hại.
Biến thể từ gần giờng
  • Gieo nhân nào, gặt quả nấy: Thành ngữ cùng nghĩa, nhấn mạnh mối quan hệ nhân quả.
  • hiền gặp lành, ở ác gặp dữ: Thành ngữ đối lập, nói về cả hai mặt tốt xấu của quy luật nhân quả.
  • Ác giả ác báo: Thành ngữ Hán Việt, có nghĩa tương tự, chỉ việc làm ác sẽ bị báo ứng.
Từ đồng nghĩa
  • Ác lai ác báo: (Làm điều ác sẽ gặp điều ác).
  • Gậy ông đập lưng ông: (Hành động hại người cuối cùng lại hại chính mình).
Ý nghĩa bài học
  • Thành ngữ "hại nhân, nhân hại" mang ý nghĩa khuyên răn con người sống lương thiện, không nên gây tổn hại cho người khác sớm muộn điều xấu đó sẽ quay lại với chính mình.
  • phản ánh triết lý sống quan niệm về sự công bằng trong văn hóa dân gian Việt Nam.
  1. Làm hại người thì sẽ bị người làm hại lại